fertilization age
Định nghĩa
Danh từ: Tuổi thụ tinh – độ tuổi của phôi thai được tính từ thời điểm thụ tinh (khi tinh trùng gặp trứng). Đây là cách tính tuổi thai chính xác về mặt sinh học, khác với tuổi thai tính từ kỳ kinh cuối.
Ví dụ sử dụng
- (Tuổi thụ tinh của phôi thai là sáu tuần.)
- (Các bác sĩ thường sử dụng tuổi thụ tinh để xác định giai đoạn phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure fertilization age": đo tuổi thụ tinh.
- Ultrasound can help measure the fertilization age accurately. (Siêu âm có thể giúp đo tuổi thụ tinh một cách chính xác.)
- "fertilization age vs. gestational age": so sánh giữa tuổi thụ tinh và tuổi thai (tính từ kỳ kinh cuối).
- Fertilization age is typically two weeks less than gestational age. (Tuổi thụ tinh thường ít hơn tuổi thai khoảng hai tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuổi thai (gestational age): độ tuổi thai tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối, thường dùng trong lâm sàng.
- Tuổi phôi (embryonic age): giai đoạn phát triển của phôi, thường dùng đồng nghĩa với tuổi thụ tinh.
Từ đồng nghĩa
- Tuổi thụ tinh: cách gọi chính xác trong sinh học.
- Tuổi phôi: thường dùng trong nghiên cứu phôi thai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to date by fertilization age": xác định niên đại dựa trên tuổi thụ tinh.
- The embryo was dated by fertilization age for research purposes. (Phôi thai được xác định niên đại dựa trên tuổi thụ tinh cho mục đích nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
- "in the fertilization age window": trong khoảng tuổi thụ tinh nhất định.
- The development milestones occur within a specific fertilization age window. (Các mốc phát triển xảy ra trong một khoảng tuổi thụ tinh cụ thể.)